TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

转而

zhuǎn'ér giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 轉而

Âm Hán Việt CHUYỂN NHI

转而 nghĩa là chuyển sang.

Nghĩa của 转而

zhuǎn'ér

CHUYỂN NHIPhó từphồn thể 轉而
  1. Chuyển sang (điều gì khác); chuyển sang

Câu hỏi thường gặp

转而 nghĩa là gì?

转而 (zhuǎn'ér) nghĩa là chuyển sang.

转而 đọc thế nào?

转而 đọc là zhuǎn'ér (pinyin).

Âm Hán Việt của 转而 là gì?

Âm Hán Việt của 转而 là "chuyển nhi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.