转账卡
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 轉賬卡
转账卡 nghĩa là thẻ ghi nợ.
Nghĩa của 转账卡
zhuǎnzhàngkǎ
phồn thể 轉賬卡- Thẻ ghi nợ
Câu hỏi thường gặp
转账卡 nghĩa là gì?
转账卡 (zhuǎnzhàngkǎ) nghĩa là thẻ ghi nợ.
转账卡 đọc thế nào?
转账卡 đọc là zhuǎnzhàngkǎ (pinyin).