Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chuyển tặng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
转赠 nghĩa là chuyển tặng quà.
Nghĩa của 转赠
zhuǎnzèng
CHUYỂN TẶNGĐộng từphồn thể 轉贈
Chuyển tặng quà
Câu hỏi thường gặp
转赠 nghĩa là gì?
转赠 (zhuǎnzèng) nghĩa là chuyển tặng quà.
转赠 đọc thế nào?
转赠 đọc là zhuǎnzèng (pinyin).
Âm Hán Việt của 转赠 là gì?
Âm Hán Việt của 转赠 là "chuyển tặng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.