TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

转轮圣帝

zhuǎnlúnshèngdì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 轉輪聖帝

Âm Hán Việt CHUYỂN LUÂN THÁNH ĐẾ

转轮圣帝 nghĩa là chuyển luân vương.

Nghĩa của 转轮圣帝

zhuǎnlúnshèngdì

CHUYỂN LUÂN THÁNH ĐẾphồn thể 轉輪聖帝
  1. Chuyển luân vương (hoàng đế trong thần thoại Hindu)

Câu hỏi thường gặp

转轮圣帝 nghĩa là gì?

转轮圣帝 (zhuǎnlúnshèngdì) nghĩa là chuyển luân vương.

转轮圣帝 đọc thế nào?

转轮圣帝 đọc là zhuǎnlúnshèngdì (pinyin).

Âm Hán Việt của 转轮圣帝 là gì?

Âm Hán Việt của 转轮圣帝 là "chuyển luân thánh đế".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.