轮椅
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 輪椅
轮椅 nghĩa là xe lăn.
Nghĩa của 轮椅
lúnyǐ
LUÂN ỶDanh từphồn thể 輪椅- Xe lăn
Câu hỏi thường gặp
轮椅 nghĩa là gì?
轮椅 (lúnyǐ) nghĩa là xe lăn.
轮椅 đọc thế nào?
轮椅 đọc là lúnyǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 轮椅 là gì?
Âm Hán Việt của 轮椅 là "luân ỷ".