TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

轮箍

lúngū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 輪箍

Âm Hán Việt LUÂN CÔ

轮箍 nghĩa là lốp xe.

Nghĩa của 轮箍

lúngū

LUÂN CÔphồn thể 輪箍
  1. Lốp xe

Câu hỏi thường gặp

轮箍 nghĩa là gì?

轮箍 (lúngū) nghĩa là lốp xe.

轮箍 đọc thế nào?

轮箍 đọc là lúngū (pinyin).

Âm Hán Việt của 轮箍 là gì?

Âm Hán Việt của 轮箍 là "luân cô".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.