软库 nghĩa là Tập đoàn Softbank, công ty thương mại điện tử Nhật Bản.
Nghĩa của 软库
Ruǎnkù
NHUYỄN KHỐphồn thể 軟庫tên riêng
Tập đoàn Softbank, công ty thương mại điện tử Nhật Bản
Câu hỏi thường gặp
软库 nghĩa là gì?
软库 (ruǎnkù) nghĩa là Tập đoàn Softbank, công ty thương mại điện tử Nhật Bản.
软库 đọc thế nào?
软库 đọc là Ruǎnkù (pinyin).
Âm Hán Việt của 软库 là gì?
Âm Hán Việt của 软库 là "nhuyễn khố".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.