软木
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 軟木
软木 nghĩa là nút bần.
Nghĩa của 软木
ruǎnmù
NHUYỄN MỘCDanh từphồn thể 軟木- Nút bần
Từ ghép có 软木
Câu hỏi thường gặp
软木 nghĩa là gì?
软木 (ruǎnmù) nghĩa là nút bần.
软木 đọc thế nào?
软木 đọc là ruǎnmù (pinyin).
Âm Hán Việt của 软木 là gì?
Âm Hán Việt của 软木 là "nhuyễn mộc".