软弱
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 軟弱
软弱 nghĩa là yếu, ốm yếu.
Nghĩa của 软弱
ruǎnruò
NHUYỄN NHƯỢCTính từphồn thể 軟弱- Yếu
- Ốm yếu
- Mềm yếu
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 软弱
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
软弱 nghĩa là gì?
软弱 (ruǎnruò) nghĩa là yếu, ốm yếu.
软弱 đọc thế nào?
软弱 đọc là ruǎnruò (pinyin).
Âm Hán Việt của 软弱 là gì?
Âm Hán Việt của 软弱 là "nhuyễn nhược".