TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

软脂酸

ruǎnzhīsuān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 軟脂酸

Âm Hán Việt NHUYỄN CHI TOAN

软脂酸 nghĩa là Axit palmitic (hoá học).

Nghĩa của 软脂酸

ruǎnzhīsuān

NHUYỄN CHI TOANDanh từphồn thể 軟脂酸
  1. Axit palmitic (hoá học)

Câu hỏi thường gặp

软脂酸 nghĩa là gì?

软脂酸 (ruǎnzhīsuān) nghĩa là Axit palmitic (hoá học).

软脂酸 đọc thế nào?

软脂酸 đọc là ruǎnzhīsuān (pinyin).

Âm Hán Việt của 软脂酸 là gì?

Âm Hán Việt của 软脂酸 là "nhuyễn chi toan".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.