软脚蟹 (ruǎnjiǎoxiè) nghĩa là Giống như 软脚虾 (ruǎnjiǎoxiā).
软脚蟹 đọc thế nào?
软脚蟹 đọc là ruǎnjiǎoxiè (pinyin).
Âm Hán Việt của 软脚蟹 là gì?
Âm Hán Việt của 软脚蟹 là "nhuyễn cước giải".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.