TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

轶

yì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 軼

Âm Hán Việt DẬT
Bộ thủ: 车 (xa) · bộ số 159 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: dật

轶 nghĩa là xuất sắc, vượt qua.

Nghĩa của 轶

yì

DẬTphồn thể 軼
  1. Xuất sắc
  2. Vượt qua
  3. Bị phân tán
  4. Biến thể của 逸 (yì), nhàn nhã

Từ ghép có 轶

Thành ngữ có 轶

  • 收残缀轶 — Thu thập và vá lại thứ gì đó hư hỏng nặng

Câu hỏi thường gặp

轶 nghĩa là gì?

轶 (yì) nghĩa là xuất sắc, vượt qua.

轶 đọc thế nào?

轶 đọc là yì (pinyin).

Âm Hán Việt của 轶 là gì?

Âm Hán Việt của 轶 là "dật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.