TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

轶尘

yìchén giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 軼塵

Âm Hán Việt DẬT TRẦN

轶尘 nghĩa là Biến thể của 逸尘 (yìchén).

Nghĩa của 轶尘

yìchén

DẬT TRẦNphồn thể 軼塵
  1. Biến thể của 逸尘 (yìchén)

Câu hỏi thường gặp

轶尘 nghĩa là gì?

轶尘 (yìchén) nghĩa là Biến thể của 逸尘 (yìchén).

轶尘 đọc thế nào?

轶尘 đọc là yìchén (pinyin).

Âm Hán Việt của 轶尘 là gì?

Âm Hán Việt của 轶尘 là "dật trần".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.