TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

轶群

yìqún giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 軼群

Âm Hán Việt DẬT QUẦN

轶群 nghĩa là Biến thể của 逸群 (yìqún).

Nghĩa của 轶群

yìqún

DẬT QUẦNphồn thể 軼群
  1. Biến thể của 逸群 (yìqún)

Câu hỏi thường gặp

轶群 nghĩa là gì?

轶群 (yìqún) nghĩa là Biến thể của 逸群 (yìqún).

轶群 đọc thế nào?

轶群 đọc là yìqún (pinyin).

Âm Hán Việt của 轶群 là gì?

Âm Hán Việt của 轶群 là "dật quần".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.