TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

轻声

qīngshēng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 輕聲

Âm Hán Việt KHINH THANH

轻声 nghĩa là nhẹ nhàng, êm ái.

Nghĩa của 轻声

qīngshēng

KHINH THANHPhó từ, Danh từphồn thể 輕聲
  1. Nhẹ nhàng
  2. Êm ái
  3. Thanh trung tính
  4. Nhấn nhẹ

Thành ngữ có 轻声

Câu ví dụ với 轻声

  • 朋友伤心时,她轻声安慰他。 Péngyou shāngxīn shí, tā qīngshēng ānwèi tā.Khi bạn của cô ấy buồn, cô đã an ủi anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14027274

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

轻声 nghĩa là gì?

轻声 (qīngshēng) nghĩa là nhẹ nhàng, êm ái.

轻声 đọc thế nào?

轻声 đọc là qīngshēng (pinyin).

Âm Hán Việt của 轻声 là gì?

Âm Hán Việt của 轻声 là "khinh thanh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.