轻声
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 輕聲
轻声 nghĩa là nhẹ nhàng, êm ái.
Nghĩa của 轻声
qīngshēng
KHINH THANHPhó từ, Danh từphồn thể 輕聲- Nhẹ nhàng
- Êm ái
- Thanh trung tính
- Nhấn nhẹ
Thành ngữ có 轻声
- 轻声细语 — Nói chuyện nhẹ nhàng
Câu ví dụ với 轻声
- 朋友伤心时,她轻声安慰他。 Péngyou shāngxīn shí, tā qīngshēng ānwèi tā.Khi bạn của cô ấy buồn, cô đã an ủi anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14027274
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
轻声 nghĩa là gì?
轻声 (qīngshēng) nghĩa là nhẹ nhàng, êm ái.
轻声 đọc thế nào?
轻声 đọc là qīngshēng (pinyin).
Âm Hán Việt của 轻声 là gì?
Âm Hán Việt của 轻声 là "khinh thanh".