轻型
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 輕型
轻型 nghĩa là nhẹ.
Nghĩa của 轻型
qīngxíng
KHINH HÌNHTính từphồn thể 輕型- Nhẹ (máy móc, máy bay, v.v.)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 轻型
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
轻型 nghĩa là gì?
轻型 (qīngxíng) nghĩa là nhẹ.
轻型 đọc thế nào?
轻型 đọc là qīngxíng (pinyin).
Âm Hán Việt của 轻型 là gì?
Âm Hán Việt của 轻型 là "khinh hình".