TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

轻重

qīngzhòng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 輕重

Âm Hán Việt KHINH TRỌNG

轻重 nghĩa là mức độ nghiêm trọng.

Nghĩa của 轻重

qīngzhòng

KHINH TRỌNGDanh từphồn thể 輕重
  1. Mức độ nghiêm trọng (của sự việc)
  2. Mức độ nghiêm trọng
  3. Liệu việc gì đó là nhẹ hay nghiêm trọng

Thành ngữ có 轻重

  • 举足轻重 — Đóng vai trò quan trọng
  • 无足轻重 — Không quan trọng
  • 轻重缓急 — Nhẹ hay quan trọng, khẩn cấp hay không khẩn cấp (thành ngữ); xử lý việc quan trọng trước
  • 不知轻重 — Không biết cái gì quan trọng (thành ngữ); không đánh giá được tầm quan trọng
  • 缓急轻重 — Việc nhẹ hay quan trọng, gấp hay không gấp (thành ngữ); xử lý việc quan trọng trước
  • 轻重倒置 — Đảo lộn tầm quan trọng (tức là coi trọng cái không quan trọng và bỏ qua cái quan trọng)
  • 问鼎轻重 — Hỏi vạc nặng hay nhẹ (thành ngữ); nỗ lực đáng cười để nắm quyền

Câu hỏi thường gặp

轻重 nghĩa là gì?

轻重 (qīngzhòng) nghĩa là mức độ nghiêm trọng.

轻重 đọc thế nào?

轻重 đọc là qīngzhòng (pinyin).

Âm Hán Việt của 轻重 là gì?

Âm Hán Việt của 轻重 là "khinh trọng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.