轻重
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 輕重
轻重 nghĩa là mức độ nghiêm trọng.
Nghĩa của 轻重
qīngzhòng
KHINH TRỌNGDanh từphồn thể 輕重- Mức độ nghiêm trọng (của sự việc)
- Mức độ nghiêm trọng
- Liệu việc gì đó là nhẹ hay nghiêm trọng
Thành ngữ có 轻重
- 举足轻重 — Đóng vai trò quan trọng
- 无足轻重 — Không quan trọng
- 轻重缓急 — Nhẹ hay quan trọng, khẩn cấp hay không khẩn cấp (thành ngữ); xử lý việc quan trọng trước
- 不知轻重 — Không biết cái gì quan trọng (thành ngữ); không đánh giá được tầm quan trọng
- 缓急轻重 — Việc nhẹ hay quan trọng, gấp hay không gấp (thành ngữ); xử lý việc quan trọng trước
- 轻重倒置 — Đảo lộn tầm quan trọng (tức là coi trọng cái không quan trọng và bỏ qua cái quan trọng)
- 问鼎轻重 — Hỏi vạc nặng hay nhẹ (thành ngữ); nỗ lực đáng cười để nắm quyền
Câu hỏi thường gặp
轻重 nghĩa là gì?
轻重 (qīngzhòng) nghĩa là mức độ nghiêm trọng.
轻重 đọc thế nào?
轻重 đọc là qīngzhòng (pinyin).
Âm Hán Việt của 轻重 là gì?
Âm Hán Việt của 轻重 là "khinh trọng".