TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

辅导金

fǔdǎojīn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 輔導金

Âm Hán Việt PHỤ ĐẠO KIM

辅导金 nghĩa là khoản trợ cấp.

Nghĩa của 辅导金

fǔdǎojīn

PHỤ ĐẠO KIMphồn thể 輔導金
  1. Đài Loan Khoản trợ cấp

Câu hỏi thường gặp

辅导金 nghĩa là gì?

辅导金 (fǔdǎojīn) nghĩa là khoản trợ cấp.

辅导金 đọc thế nào?

辅导金 đọc là fǔdǎojīn (pinyin).

Âm Hán Việt của 辅导金 là gì?

Âm Hán Việt của 辅导金 là "phụ đạo kim".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.