TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

辅系

fǔxì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 輔系

Âm Hán Việt PHỤ HỆ

辅系 nghĩa là ngành phụ.

Nghĩa của 辅系

fǔxì

PHỤ HỆDanh từphồn thể 輔系
  1. Đài Loan, giáo dục đại học Ngành phụ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 辅系

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

辅系 nghĩa là gì?

辅系 (fǔxì) nghĩa là ngành phụ.

辅系 đọc thế nào?

辅系 đọc là fǔxì (pinyin).

Âm Hán Việt của 辅系 là gì?

Âm Hán Việt của 辅系 là "phụ hệ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.