专业
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 專業
Lượng từ đi kèm: 门 (mén), 个 (gè)
专业 nghĩa là chuyên môn, lĩnh vực chuyên ngành.
Nghĩa của 专业
zhuānyè
CHUYÊN NGHIỆPDanh từ, Tính từphồn thể 專業- Chuyên môn
- Lĩnh vực chuyên ngành
- Ngành học chính (ở đại học)
- Ngành
- Chuyên nghiệp
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 专业
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 专业
Câu hỏi thường gặp
专业 nghĩa là gì?
专业 (zhuānyè) nghĩa là chuyên môn, lĩnh vực chuyên ngành.
专业 đọc thế nào?
专业 đọc là zhuānyè (pinyin).
Âm Hán Việt của 专业 là gì?
Âm Hán Việt của 专业 là "chuyên nghiệp".