TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

辐射侦察

fúshèzhēnchá giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 輻射偵察

Âm Hán Việt BỨC XẠ TRINH SÁT

辐射侦察 nghĩa là dò tìm bức xạ.

Nghĩa của 辐射侦察

fúshèzhēnchá

BỨC XẠ TRINH SÁTphồn thể 輻射偵察
  1. Dò tìm bức xạ

Câu hỏi thường gặp

辐射侦察 nghĩa là gì?

辐射侦察 (fúshèzhēnchá) nghĩa là dò tìm bức xạ.

辐射侦察 đọc thế nào?

辐射侦察 đọc là fúshèzhēnchá (pinyin).

Âm Hán Việt của 辐射侦察 là gì?

Âm Hán Việt của 辐射侦察 là "bức xạ trinh sát".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.