TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

辐射散射

fúshèsǎnshè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 輻射散射

辐射散射 nghĩa là tán xạ bức xạ.

Nghĩa của 辐射散射

fúshèsǎnshè

phồn thể 輻射散射
  1. Tán xạ bức xạ

Câu hỏi thường gặp

辐射散射 nghĩa là gì?

辐射散射 (fúshèsǎnshè) nghĩa là tán xạ bức xạ.

辐射散射 đọc thế nào?

辐射散射 đọc là fúshèsǎnshè (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.