TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

输理

shūlǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 輸理

Âm Hán Việt THÂU LÝ

输理 nghĩa là sai.

Nghĩa của 输理

shūlǐ

THÂU LÝĐộng từphồn thể 輸理
  1. Sai

Câu hỏi thường gặp

输理 nghĩa là gì?

输理 (shūlǐ) nghĩa là sai.

输理 đọc thế nào?

输理 đọc là shūlǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 输理 là gì?

Âm Hán Việt của 输理 là "thâu lý".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.