TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

输移

shūyí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 輸移

Âm Hán Việt THÂU DI

输移 nghĩa là vận chuyển.

Nghĩa của 输移

shūyí

THÂU DIphồn thể 輸移
  1. Vận chuyển (trầm tích)

Câu hỏi thường gặp

输移 nghĩa là gì?

输移 (shūyí) nghĩa là vận chuyển.

输移 đọc thế nào?

输移 đọc là shūyí (pinyin).

Âm Hán Việt của 输移 là gì?

Âm Hán Việt của 输移 là "thâu di".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.