TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

辗转

zhǎnzhuǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 輾轉

辗转 nghĩa là trằn trọc trên giường.

Nghĩa của 辗转

zhǎnzhuǎn

Động từ, Tính từ, Lượng từphồn thể 輾轉
  1. Trằn trọc trên giường
  2. Từ người này qua người khác
  3. Gián tiếp
  4. Lang thang

Thành ngữ có 辗转

  • 辗转反侧 — Trằn trọc không yên (trên giường)

Câu hỏi thường gặp

辗转 nghĩa là gì?

辗转 (zhǎnzhuǎn) nghĩa là trằn trọc trên giường.

辗转 đọc thế nào?

辗转 đọc là zhǎnzhuǎn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.