TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

辛卯

xīnmǎo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÂN MÃO

辛卯 nghĩa là Năm thứ hai mươi tám H4 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ 2011 hoặc 2071.

Nghĩa của 辛卯

xīnmǎo

TÂN MÃODanh từ
  1. Năm thứ hai mươi tám H4 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ 2011 hoặc 2071

Câu hỏi thường gặp

辛卯 nghĩa là gì?

辛卯 (xīnmǎo) nghĩa là Năm thứ hai mươi tám H4 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ 2011 hoặc 2071.

辛卯 đọc thế nào?

辛卯 đọc là xīnmǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 辛卯 là gì?

Âm Hán Việt của 辛卯 là "tân mão".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.