TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

辛奇

xīnqí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÂN KỲ

辛奇 nghĩa là kim chi.

Nghĩa của 辛奇

xīnqí

TÂN KỲDanh từ
  1. từ mượn Kim chi

Câu hỏi thường gặp

辛奇 nghĩa là gì?

辛奇 (xīnqí) nghĩa là kim chi.

辛奇 đọc thế nào?

辛奇 đọc là xīnqí (pinyin).

Âm Hán Việt của 辛奇 là gì?

Âm Hán Việt của 辛奇 là "tân kỳ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.