TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

辛格

Xīngé giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÂN CÁCH

辛格 nghĩa là Singh (tên).

Nghĩa của 辛格

Xīngé

TÂN CÁCHTên riêngtên riêng
  1. Singh (tên)

Câu hỏi thường gặp

辛格 nghĩa là gì?

辛格 (xīngé) nghĩa là Singh (tên).

辛格 đọc thế nào?

辛格 đọc là Xīngé (pinyin).

Âm Hán Việt của 辛格 là gì?

Âm Hán Việt của 辛格 là "tân cách".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.