TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

辛烷值

xīnwánzhí giọng máy của trình duyệt

辛烷值 nghĩa là chỉ số octan.

Nghĩa của 辛烷值

xīnwánzhí

Danh từ
  1. Chỉ số octan

Câu hỏi thường gặp

辛烷值 nghĩa là gì?

辛烷值 (xīnwánzhí) nghĩa là chỉ số octan.

辛烷值 đọc thế nào?

辛烷值 đọc là xīnwánzhí (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.