TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

辛贝特

xīnbèitè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 辛貝特

Âm Hán Việt TÂN BỐI ĐẶC

辛贝特 nghĩa là Shin Bet (cơ quan an ninh quốc gia Israel).

Nghĩa của 辛贝特

xīnbèitè

TÂN BỐI ĐẶCphồn thể 辛貝特
  1. Shin Bet (cơ quan an ninh quốc gia Israel)

Câu hỏi thường gặp

辛贝特 nghĩa là gì?

辛贝特 (xīnbèitè) nghĩa là Shin Bet (cơ quan an ninh quốc gia Israel).

辛贝特 đọc thế nào?

辛贝特 đọc là xīnbèitè (pinyin).

Âm Hán Việt của 辛贝特 là gì?

Âm Hán Việt của 辛贝特 là "tân bối đặc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.