TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

辛辛那提

Xīnxīnnàtí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÂN TÂN NA ĐỀ

辛辛那提 nghĩa là Cincinnati, Ohio.

Nghĩa của 辛辛那提

Xīnxīnnàtí

TÂN TÂN NA ĐỀTên riêngtên riêng
  1. Cincinnati, Ohio

Câu hỏi thường gặp

辛辛那提 nghĩa là gì?

辛辛那提 (xīnxīnnàtí) nghĩa là Cincinnati, Ohio.

辛辛那提 đọc thế nào?

辛辛那提 đọc là Xīnxīnnàtí (pinyin).

Âm Hán Việt của 辛辛那提 là gì?

Âm Hán Việt của 辛辛那提 là "tân tân na đề".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.