TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

辛迪加

xīndíjiā giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÂN ĐỊCH GIA

辛迪加 nghĩa là tổ hợp.

Nghĩa của 辛迪加

xīndíjiā

TÂN ĐỊCH GIADanh từ
  1. từ mượn Tổ hợp

Câu hỏi thường gặp

辛迪加 nghĩa là gì?

辛迪加 (xīndíjiā) nghĩa là tổ hợp.

辛迪加 đọc thế nào?

辛迪加 đọc là xīndíjiā (pinyin).

Âm Hán Việt của 辛迪加 là gì?

Âm Hán Việt của 辛迪加 là "tân địch gia".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.