辞呈
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 辭呈
辞呈 nghĩa là đơn từ chức.
Nghĩa của 辞呈
cíchéng
TỪ TRÌNHDanh từphồn thể 辭呈- Đơn từ chức (bằng văn bản)
Câu hỏi thường gặp
辞呈 nghĩa là gì?
辞呈 (cíchéng) nghĩa là đơn từ chức.
辞呈 đọc thế nào?
辞呈 đọc là cíchéng (pinyin).
Âm Hán Việt của 辞呈 là gì?
Âm Hán Việt của 辞呈 là "từ trình".