辞去
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 辭去
辞去 nghĩa là từ chức, bỏ việc.
Nghĩa của 辞去
cíqù
TỪ KHỨĐộng từphồn thể 辭去- Từ chức
- Bỏ việc
Câu ví dụ với 辞去
- 她决定辞去工作。 Tā juédìng cíqù gōngzuò.Chị ấy quyết định thôi việc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #862687
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
辞去 nghĩa là gì?
辞去 (cíqù) nghĩa là từ chức, bỏ việc.
辞去 đọc thế nào?
辞去 đọc là cíqù (pinyin).
Âm Hán Việt của 辞去 là gì?
Âm Hán Việt của 辞去 là "từ khứ".