TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

辞去

cíqù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 辭去

Âm Hán Việt TỪ KHỨ

辞去 nghĩa là từ chức, bỏ việc.

Nghĩa của 辞去

cíqù

TỪ KHỨĐộng từphồn thể 辭去
  1. Từ chức
  2. Bỏ việc

Câu ví dụ với 辞去

  • 她决定辞去工作。 Tā juédìng cíqù gōngzuò.Chị ấy quyết định thôi việc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #862687

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

辞去 nghĩa là gì?

辞去 (cíqù) nghĩa là từ chức, bỏ việc.

辞去 đọc thế nào?

辞去 đọc là cíqù (pinyin).

Âm Hán Việt của 辞去 là gì?

Âm Hán Việt của 辞去 là "từ khứ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.