TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

辞灶

cí Zào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 辭灶

Âm Hán Việt TỪ TÁO

辞灶 nghĩa là Xem 送灶 (sòng Zào).

Nghĩa của 辞灶

cí Zào

TỪ TÁOĐộng từphồn thể 辭灶
  1. Xem 送灶 (sòng Zào)

Câu hỏi thường gặp

辞灶 nghĩa là gì?

辞灶 (cí zào) nghĩa là Xem 送灶 (sòng Zào).

辞灶 đọc thế nào?

辞灶 đọc là cí Zào (pinyin).

Âm Hán Việt của 辞灶 là gì?

Âm Hán Việt của 辞灶 là "từ táo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.