TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

辟建

pìjiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 闢建

Âm Hán Việt TỊCH KIẾN

辟建 nghĩa là xây dựng.

Nghĩa của 辟建

pìjiàn

TỊCH KIẾNphồn thể 闢建
  1. Đài Loan Xây dựng (trên đất chưa phát triển)

Câu hỏi thường gặp

辟建 nghĩa là gì?

辟建 (pìjiàn) nghĩa là xây dựng.

辟建 đọc thế nào?

辟建 đọc là pìjiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 辟建 là gì?

Âm Hán Việt của 辟建 là "tịch kiến".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.