TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

辣鸡

làjī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 辣雞

Âm Hán Việt LẠT KÊ

辣鸡 nghĩa là gà cay.

Nghĩa của 辣鸡

làjī

LẠT KÊDanh từ, Tính từphồn thể 辣雞
  1. Gà cay
  2. tiếng lóng Internet Rác rưởi (chơi chữ với 垃圾 (lājī))

Câu hỏi thường gặp

辣鸡 nghĩa là gì?

辣鸡 (làjī) nghĩa là gà cay.

辣鸡 đọc thế nào?

辣鸡 đọc là làjī (pinyin).

Âm Hán Việt của 辣鸡 là gì?

Âm Hán Việt của 辣鸡 là "lạt kê".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.