TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

辨别力

biànbiélì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 辨別力

Âm Hán Việt BIỆN BIỆT LỰC

辨别力 nghĩa là khả năng phân biệt, sức phân biệt.

Nghĩa của 辨别力

biànbiélì

BIỆN BIỆT LỰCphồn thể 辨別力
  1. Khả năng phân biệt
  2. Sức phân biệt

Câu hỏi thường gặp

辨别力 nghĩa là gì?

辨别力 (biànbiélì) nghĩa là khả năng phân biệt, sức phân biệt.

辨别力 đọc thế nào?

辨别力 đọc là biànbiélì (pinyin).

Âm Hán Việt của 辨别力 là gì?

Âm Hán Việt của 辨别力 là "biện biệt lực".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.