TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

辨析

biànxī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BIỆN TÍCH

辨析 nghĩa là Phân biệt và phân tích.

Nghĩa của 辨析

biànxī

BIỆN TÍCHĐộng từ
  1. Phân biệt và phân tích

Câu hỏi thường gặp

辨析 nghĩa là gì?

辨析 (biànxī) nghĩa là Phân biệt và phân tích.

辨析 đọc thế nào?

辨析 đọc là biànxī (pinyin).

Âm Hán Việt của 辨析 là gì?

Âm Hán Việt của 辨析 là "biện tích".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.