TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

辨证

biànzhèng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 辨證

Âm Hán Việt BIỆN CHỨNG

辨证 nghĩa là điều tra.

Nghĩa của 辨证

biànzhèng

BIỆN CHỨNGĐộng từphồn thể 辨證
  1. Điều tra

Từ ghép có 辨证

Câu hỏi thường gặp

辨证 nghĩa là gì?

辨证 (biànzhèng) nghĩa là điều tra.

辨证 đọc thế nào?

辨证 đọc là biànzhèng (pinyin).

Âm Hán Việt của 辨证 là gì?

Âm Hán Việt của 辨证 là "biện chứng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.