辨证
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 辨證
辨证 nghĩa là điều tra.
Nghĩa của 辨证
biànzhèng
BIỆN CHỨNGĐộng từphồn thể 辨證- Điều tra
Từ ghép có 辨证
Câu hỏi thường gặp
辨证 nghĩa là gì?
辨证 (biànzhèng) nghĩa là điều tra.
辨证 đọc thế nào?
辨证 đọc là biànzhèng (pinyin).
Âm Hán Việt của 辨证 là gì?
Âm Hán Việt của 辨证 là "biện chứng".