TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

边缘系统

biānyuánxìtǒng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 邊緣系統

Âm Hán Việt BIÊN DUYÊN HỆ THỐNG

边缘系统 nghĩa là hệ limbic.

Nghĩa của 边缘系统

biānyuánxìtǒng

BIÊN DUYÊN HỆ THỐNGDanh từphồn thể 邊緣系統
  1. Hệ limbic

Câu hỏi thường gặp

边缘系统 nghĩa là gì?

边缘系统 (biānyuánxìtǒng) nghĩa là hệ limbic.

边缘系统 đọc thế nào?

边缘系统 đọc là biānyuánxìtǒng (pinyin).

Âm Hán Việt của 边缘系统 là gì?

Âm Hán Việt của 边缘系统 là "biên duyên hệ thống".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.