Cùng nghĩa với từ Hán Việt “biên phòng cảnh sát” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
边防警察 nghĩa là cảnh sát biên phòng.
Nghĩa của 边防警察
biānfángjǐngchá
BIÊN PHÒNG CẢNH SÁTphồn thể 邊防警察
Cảnh sát biên phòng
Câu hỏi thường gặp
边防警察 nghĩa là gì?
边防警察 (biānfángjǐngchá) nghĩa là cảnh sát biên phòng.
边防警察 đọc thế nào?
边防警察 đọc là biānfángjǐngchá (pinyin).
Âm Hán Việt của 边防警察 là gì?
Âm Hán Việt của 边防警察 là "biên phòng cảnh sát".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.