TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

辽东

Liáodōng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 遼東

Âm Hán Việt LIÊU ĐÔNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “liêu đông” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

辽东 nghĩa là Bán đảo Liêu Đông giữa Bột Hải 渤海 và biển Hoàng Hải.

Nghĩa của 辽东

Liáodōng

LIÊU ĐÔNGTên riêngphồn thể 遼東tên riêng
  1. Bán đảo Liêu Đông giữa Bột Hải 渤海 và biển Hoàng Hải
  2. Phía đông và nam tỉnh Liêu Ninh
  3. Phía đông sông Liêu 辽河

Câu hỏi thường gặp

辽东 nghĩa là gì?

辽东 (liáodōng) nghĩa là Bán đảo Liêu Đông giữa Bột Hải 渤海 và biển Hoàng Hải.

辽东 đọc thế nào?

辽东 đọc là Liáodōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 辽东 là gì?

Âm Hán Việt của 辽东 là "liêu đông".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.