TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

达到

HSK 5HSK 3.0 cấp 4 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
dádào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 達到

Âm Hán Việt ĐẠT ĐÁO

达到 nghĩa là đạt tới, đạt được.

Nghĩa của 达到

dádào

ĐẠT ĐÁOĐộng từphồn thể 達到
  1. Đạt tới; đạt được; đạt đến

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 达到

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 达到

  • 在我有生之年,共产主义不可能达到。 Zài wǒ yǒushēngzhīnián, gòngchǎnzhǔyì bù kěnéng dádào.Cộng sản sẽ chẳng bao giờ tồn tại đến đời của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #346681

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

达到 nghĩa là gì?

达到 (dádào) nghĩa là đạt tới, đạt được.

达到 đọc thế nào?

达到 đọc là dádào (pinyin).

Âm Hán Việt của 达到 là gì?

Âm Hán Việt của 达到 là "đạt đáo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.