达
Phồn thể: 達
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đạt” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
达 nghĩa là đạt tới, đạt được.
Nghĩa của 达
dá
ĐẠTphồn thể 達- Đạt tới
- Đạt được
- Lên tới
- Giao tiếp
- Kiệt xuất
Dá
ĐẠTphồn thể 達tên riêng- họ Họ Dá
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 达
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 达
Thành ngữ có 达
- 四通八达 — Đường xá thông suốt mọi hướng (thành ngữ); tiếp cận từ mọi phía
- 通情达理 — Công bằng và hợp lý; có lý; hợp tình hợp lý
- 达官贵人 — Quan chức cao quý (thành ngữ); người quyền quý
- 通宵达旦 — Qua đêm đến sáng (thành ngữ); cả đêm dài
- 欲速则不达 — Dục tốc bất đạt; việc gì cũng không thể vội vã
- 知书达理 — Có học thức và biết điều
- 词不达意 — Lời không diễn đạt ý
Câu ví dụ với 达
- 高达百分之九十的快乐来自看法、生活控制、关系等因素。 Khoảng 90% hạnh phúc đến từ các yếu tố như quan điểm, kiểm soát cuộc sống và các mối quan hệ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #743096
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
达 nghĩa là gì?
达 (dá, dá) nghĩa là đạt tới, đạt được.
达 đọc thế nào?
达 đọc là dá (pinyin).
Âm Hán Việt của 达 là gì?
Âm Hán Việt của 达 là "đạt".