TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

达卡

Dákǎ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 達卡

达卡 nghĩa là thủ đô của bangladesh, thủ đô của senegal.

Nghĩa của 达卡

Dákǎ

Tên riêngphồn thể 達卡tên riêng
  1. Dhaka, thủ đô của Bangladesh
  2. Đài Loan Dakar, thủ đô của Senegal

Câu hỏi thường gặp

达卡 nghĩa là gì?

达卡 (dákǎ) nghĩa là thủ đô của bangladesh, thủ đô của senegal.

达卡 đọc thế nào?

达卡 đọc là Dákǎ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.