TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

达尼亚

Dáníyà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 達尼亞

Âm Hán Việt ĐẠT NI Á

达尼亚 nghĩa là Dania, Tania vv.

Nghĩa của 达尼亚

Dáníyà

ĐẠT NI Áphồn thể 達尼亞tên riêng
  1. Dania, Tania vv

Câu hỏi thường gặp

达尼亚 nghĩa là gì?

达尼亚 (dáníyà) nghĩa là Dania, Tania vv.

达尼亚 đọc thế nào?

达尼亚 đọc là Dáníyà (pinyin).

Âm Hán Việt của 达尼亚 là gì?

Âm Hán Việt của 达尼亚 là "đạt ni á".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.