TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

达达尼尔海峡

Dádání'ěr Hǎixiá giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 達達尼爾海峽

Âm Hán Việt ĐẠT ĐẠT NI NHĨ HẢI HIỆP

达达尼尔海峡 nghĩa là eo biển dardanelles.

Nghĩa của 达达尼尔海峡

Dádání'ěr Hǎixiá

ĐẠT ĐẠT NI NHĨ HẢI HIỆPphồn thể 達達尼爾海峽tên riêng
  1. Eo biển Dardanelles
  2. Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ: Çanakkale Boğazı

Câu hỏi thường gặp

达达尼尔海峡 nghĩa là gì?

达达尼尔海峡 (dádání'ěr hǎixiá) nghĩa là eo biển dardanelles.

达达尼尔海峡 đọc thế nào?

达达尼尔海峡 đọc là Dádání'ěr Hǎixiá (pinyin).

Âm Hán Việt của 达达尼尔海峡 là gì?

Âm Hán Việt của 达达尼尔海峡 là "đạt đạt ni nhĩ hải hiệp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.