TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

达阵

dázhèn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 達陣

Âm Hán Việt ĐẠT TRẬN

达阵 nghĩa là bàn thắng.

Nghĩa của 达阵

dázhèn

ĐẠT TRẬNphồn thể 達陣
  1. Bàn thắng
  2. Touchdown
  3. Try (thể thao)

Câu hỏi thường gặp

达阵 nghĩa là gì?

达阵 (dázhèn) nghĩa là bàn thắng.

达阵 đọc thế nào?

达阵 đọc là dázhèn (pinyin).

Âm Hán Việt của 达阵 là gì?

Âm Hán Việt của 达阵 là "đạt trận".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.