TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

迂回曲折

yūhuíqūzhé giọng máy của trình duyệt

迂回曲折 nghĩa là Quanh co và vòng vèo (thành ngữ); diễn biến phức tạp mà không đi đến đâu.

Nghĩa của 迂回曲折

yūhuíqūzhé

  1. Quanh co và vòng vèo (thành ngữ); diễn biến phức tạp mà không đi đến đâu
  2. Đi vòng vo không có kết quả

Câu hỏi thường gặp

迂回曲折 nghĩa là gì?

迂回曲折 (yūhuíqūzhé) nghĩa là Quanh co và vòng vèo (thành ngữ); diễn biến phức tạp mà không đi đến đâu.

迂回曲折 đọc thế nào?

迂回曲折 đọc là yūhuíqūzhé (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.